Kết quả tra từ “哈啰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈啰hā luō
哈啰: xin chào (từ mượn)
哈啰出行Hā luō Chū xíng
哈啰出行: Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông