Kết quả tra từ “哆嗦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哆嗦duō suo
哆嗦: run rẩy; lạnh cóng
打哆嗦dǎ duō suo
打哆嗦: run rẩy; rùng mình (vì lạnh); rùng mình