Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哄动”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哄动hōng dòng

哄动: biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

Cụm từ
哄动一时hōng dòng yī shí

哄动一时: biến thể của 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]

Cụm từ