Kết quả tra từ “哄动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哄动hōng dòng
哄动: biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]
哄动一时hōng dòng yī shí
哄动一时: biến thể của 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]