Kết quả tra từ “哂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哂shěn
哂: (văn học) mỉm cười; chế nhạo
哂纳shěn nà
哂纳: (văn học) xin vui lòng nhận
哂笑shěn xiào
哂笑: (văn học) cười nhạo; cười chê