Kết quả tra từ “品川”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
品川Pǐn chuān
品川: sông Shinagawa; quận Shinagawa của Tokyo
品川区Pǐn chuān qū
品川区: quận Shinagawa của Tokyo