Kết quả tra từ “哀悼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哀悼āi dào
哀悼: đau buồn trước sự qua đời của ai đó; tưởng nhớ người đã mất; tang thương