Kết quả tra từ “哀哭切齿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哀哭切齿āi kū qiè chǐ
哀哭切齿: khóc lóc và nghiến răng (thành ngữ)