Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哀哭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哀哭āi kū

哀哭: khóc trong đau buồn

Cụm từ
哀哭切齿āi kū qiè chǐ

哀哭切齿: khóc lóc và nghiến răng (thành ngữ)

Thành ngữ