Kết quả tra từ “咸镜南道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸镜南道Xián jìng nán dào
咸镜南道: Tỉnh Hamgyeong Nam của miền đông Bắc Triều Tiên