Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咸镜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咸镜Xián jìng

咸镜: Tỉnh Hamgyeong đạo của Triều Tiên thời Joseon, nay được chia thành tỉnh Hamgyeong Bắc 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4] và tỉnh Hamgyeong Nam…

Cụm từ
咸镜道Xián jìng Dào

咸镜道: Tỉnh Hamgyeong của triều đại Joseon Hàn Quốc, nay được chia thành tỉnh Hamgyong Bắc 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4] và tỉnh Hamgyong Nam…

Cụm từ
咸镜南道Xián jìng nán dào

咸镜南道: Tỉnh Hamgyeong Nam của miền đông Bắc Triều Tiên

Cụm từ
咸镜北道Xián jìng běi dào

咸镜北道: Tỉnh Hamgyeong Bắc ở đông bắc Bắc Triều Tiên, thủ phủ là thành phố Chongjin 清津市[Qing1 jin1 shi4]

Cụm từ