Kết quả cho “咬文嚼字”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cắn chữ nhai từ (thành ngữ); quá khắt khe về từng câu chữ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cắn chữ nhai từ (thành ngữ); quá khắt khe về từng câu chữ