Kết quả tra từ “咬文嚼字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咬文嚼字yǎo wén jiáo zì
咬文嚼字: cắn chữ nhai từ (thành ngữ); quá khắt khe về từng câu chữ