Kết quả tra từ “咣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咣guāng
咣: (tượng thanh) rầm; cửa đóng sầm
咣当guāng dāng
咣当: rầm; bang