Kết quả tra từ “咖啡因”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咖啡因kā fēi yīn
咖啡因: caffeine (từ mượn)
脱咖啡因tuō kā fēi yīn
脱咖啡因: đã khử caffeine; xem thêm 無咖啡因|无咖啡因[wu2 ka1 fei1 yin1]
无咖啡因wú kā fēi yīn
无咖啡因: đã khử caffeine