Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “和胃力气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
和胃力气
hé wèi lì qì

điều hòa dạ dày và chỉnh khí 氣|气[qi4] (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ