Kết quả tra từ “和胃力气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和胃力气hé wèi lì qì
和胃力气: điều hòa dạ dày và chỉnh khí 氣|气[qi4] (y học cổ truyền Trung Quốc)