Kết quả tra từ “和林格尔县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和林格尔县Hé lín gé ěr xiàn
和林格尔县: huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông