Kết quả tra từ “和得来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和得来hé de lái
和得来: hòa hợp; tương thích; cũng được viết là 合得來|合得来[he2 de5 lai2]