Kết quả tra từ “和合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
和合hé hé
和合: hài hòa
欧洲安全和合作组织Ōu zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhī
欧洲安全和合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)