Kết quả tra từ “命名法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
命名法mìng míng fǎ
命名法: danh pháp
驼峰命名法tuó fēng mìng míng fǎ
驼峰命名法: (máy tính) CamelCase