Kết quả tra từ “命名日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
命名日mìng míng rì
命名日: ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)