Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “命危”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
命危
mìng wēi

(y học) trong tình trạng nguy kịch

Cụm từ
冒生命危险
mào shēng mìng wēi xiǎn

liều mạng

Cụm từ