Kết quả tra từ “呼噜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼噜hū lū
呼噜: (tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
呼噜噜hū lū lū
呼噜噜: (từ tượng thanh) ngáy; khò khè
打呼噜dǎ hū lu
打呼噜: ngáy