Kết quả cho “呼噜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
(từ tượng thanh) ngáy; khò khè
ngáy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
(từ tượng thanh) ngáy; khò khè
ngáy