Kết quả tra từ “呼哧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼哧hū chī
呼哧: (từ tượng thanh) âm thanh thở hổn hển
呼哧呼哧hū chi hū chi
呼哧呼哧: (từ tượng thanh) thở gấp