Kết quả tra từ “呼伦贝尔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼伦贝尔Hū lún bèi ěr
呼伦贝尔: thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông
呼伦贝尔草原Hū lún bèi ěr cǎo yuán
呼伦贝尔草原: thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông
呼伦贝尔市Hū lún bèi ěr Shì
呼伦贝尔市: thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông