Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “味道”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
味道wèi dao

味道: hương vị; mùi vị; (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...); (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị; (phương ngữ) mùi; mùi hương

Cụm từ