Kết quả tra từ “味之素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
味之素Wèi zhī sù
味之素: Ajinomoto, tập đoàn thực phẩm và hóa chất Nhật Bản