Kết quả tra từ “周末”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周末zhōu mò
周末: cuối tuần
周末愉快zhōu mò yú kuài
周末愉快: Cuối tuần vui vẻ!
南方周末Nán fāng Zhōu mò
南方周末: Cuối Tuần Phương Nam (báo)