Kết quả tra từ “周宣王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周宣王Zhōu Xuān wáng
周宣王: Vua Tuyên, vua thứ mười một của nhà Chu, trị vì (828-782 TCN)