Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “周刊”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
周刊zhōu kān

周刊: ấn phẩm hàng tuần; hàng tuần

Cụm từ
简氏防务周刊Jiǎn shì fáng wù zhōu kān

简氏防务周刊: Tạp chí quốc phòng Jane's

Cụm từ
查理周刊Chá lǐ Zhōu kān

查理周刊: Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)

Cụm từ
新闻周刊Xīn wén Zhōu kān

新闻周刊: tạp chí Newsweek; cũng viết 新聞周刊|新闻周刊

Cụm từ
新闻周刊Xīn wén Zhōu kān

新闻周刊: tạp chí Newsweek

Cụm từ
亚洲周刊Yà zhōu Zhōu kān

亚洲周刊: Asiaweek (tạp chí thời sự)

Cụm từ