Kết quả tra từ “员工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
员工yuán gōng
员工: nhân viên; nhân sự; nhân công
教职员工jiào zhí yuán gōng
教职员工: cán bộ giảng dạy và hành chính