Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呓”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

呓: nói mớ

Từ vựng
呓语yì yǔ

呓语: nói mớ; nói nhảm

Cụm từ
撒呓挣sā yì zheng

撒呓挣: (thông tục) nói mớ; mộng du

Cụm từ
梦呓mèng yì

梦呓: nói mơ; mê sảng; nhảm nhí; hoang tưởng

Cụm từ