Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “呆滞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
呆滞dāi zhì

呆滞: đờ đẫn; không sức sống; chậm chạp

Cụm từ
目光呆滞mù guāng dāi zhì

目光呆滞: mắt đờ đẫn (thành ngữ)

Thành ngữ