Kết quả tra từ “呆滞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呆滞dāi zhì
呆滞: đờ đẫn; không sức sống; chậm chạp
目光呆滞mù guāng dāi zhì
目光呆滞: mắt đờ đẫn (thành ngữ)