Kết quả tra từ “呃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呃è
呃: (thán từ); nấc cụt
呃逆è nì
呃逆: nấc cụt; ợ
打呃dǎ è
打呃: nấc cụt