Kết quả tra từ “吻合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吻合wěn hé
吻合: phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp; hòa nhập