Kết quả tra từ “吹糠见米”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吹糠见米chuī kāng jiàn mǐ
吹糠见米: kết quả ngay lập tức; nghĩa đen: thổi trấu thấy gạo