Kết quả tra từ “吹台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吹台chuī tái
吹台: (khẩu ngữ) thất bại; dẫn đến thất bại; (mối quan hệ) chia tay