Kết quả tra từ “吹冷风”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吹冷风chuī lěng fēng
吹冷风: thổi lạnh; làm giảm kỳ vọng bằng lời nói ngăn cản hoặc thực tế