Kết quả tra từ “吸血者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸血者xī xuè zhě
吸血者: kẻ hút máu; con đỉa; người hay tải mà không chia sẻ