Kết quả tra từ “吸毒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸毒xī dú
吸毒: sử dụng ma túy
吸毒成瘾xī dú chéng yǐn
吸毒成瘾: nghiện ma túy
静脉吸毒jìng mài xī dú
静脉吸毒: ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy