Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吸毒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吸毒xī dú

吸毒: sử dụng ma túy

Cụm từ
吸毒成瘾xī dú chéng yǐn

吸毒成瘾: nghiện ma túy

Cụm từ
静脉吸毒jìng mài xī dú

静脉吸毒: ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy

Cụm từ