Kết quả tra từ “吸引力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸引力xī yǐn lì
吸引力: lực hút (như lực hấp dẫn); sức quyến rũ; sự hấp dẫn