Kết quả tra từ “吵闹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吵闹chǎo nào
吵闹: ồn ào; om sòm; la hét và kêu gào
吵闹声chǎo nào shēng
吵闹声: tiếng ồn