Kết quả tra từ “吴牛见月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吴牛见月Wú niú jiàn yuè
吴牛见月: con bò từ nước Ngô sợ hãi mặt trăng, nhầm lẫn với mặt trời