Kết quả tra từ “吴旗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吴旗Wú qí
吴旗: thị trấn và huyện Vu Kỳ, Thiểm Tây; cách viết cũ của Vu Kỳ 吳起|吴起[Wu2 qi3]
吴旗县Wú qí xiàn
吴旗县: huyện Vu Kỳ, Thiểm Tây; cách viết cũ của 吳起縣|吴起县[Wu2 qi3 xian4]