Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吴头楚尾”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吴头楚尾Wú tóu Chǔ wěi

吴头楚尾: nghĩa đen: đầu ở Ngô và đuôi ở Sở (thành ngữ); nghĩa bóng: gần nhau; đầu kề đuôi; một việc bắt đầu khi việc kia kết thúc

Thành ngữ