Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǐn

吲: dùng trong 吲哚[yin3 duo3]

Từ vựng
吲唑yǐn zuò

吲唑: indazol (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
吲哚yǐn duǒ

吲哚: indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng) (từ mượn)

Cụm từ