Kết quả tra từ “听说读写”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听说读写tīng shuō dú xiě
听说读写: nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)