Kết quả tra từ “听者”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听者tīng zhě
听者: người nghe; thành viên khán giả
言者无意,听者有心yán zhě wú yì , tīng zhě yǒu xīn
言者无意,听者有心: để bụng lời nói vô tình (thành ngữ)
倾听者qīng tīng zhě
倾听者: người lắng nghe