Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “听者”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
听者tīng zhě

听者: người nghe; thành viên khán giả

Cụm từ
言者无意,听者有心yán zhě wú yì , tīng zhě yǒu xīn

言者无意,听者有心: để bụng lời nói vô tình (thành ngữ)

Thành ngữ
倾听者qīng tīng zhě

倾听者: người lắng nghe

Cụm từ