Kết quả tra từ “听其自然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听其自然tīng qí zì rán
听其自然: để mọi việc thuận theo tự nhiên; đón nhận mọi việc khi đến