Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “听不到”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
听不到tīng bu dào

听不到: không nghe thấy

Cụm từ
不问就听不到假话bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà

不问就听不到假话: Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)

Thành ngữ