Kết quả tra từ “听上去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听上去tīng shàng qu
听上去: nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như