Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “含辛茹苦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
含辛茹苦
hán xīn rú kǔ

chịu mọi thống khổ có thể (thành ngữ); cực kỳ vất vả; chịu đựng gian khổ

Thành ngữ